Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
毎日
まいにち
血圧
けつあつ
を
計
はか
ってもらわねばならない。
Anh ấy phải đo huyết áp hàng ngày.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
血圧
けつあつ
huyết áp
計る
はかる
đo lường; cân; khảo sát; bấm giờ
貰う
もらう
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
血
Huyết
máu
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường