Dịch nghĩa:

Anh ấy có nhiều sách lịch sử.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trì cầm; giữ