Dịch nghĩa:
彼は正直な人だし、これからもずっとそうだろう。
Anh ấy là người trung thực và chắc chắn sẽ mãi như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
人
Nhân
người