Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
来
く
る
日
ひ
も
来
く
る
日
ひ
も
熱心
ねっしん
に
勉強
べんきょう
した。
Anh ấy đã học hành siêng năng ngày này qua ngày khác.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
来る
くる
đến
日
ひ
ngày; ngày tháng
熱心
ねっしん
nhiệt tình; hăng hái
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ