Dịch nghĩa:
彼は時間に正確なことが自慢だった。
Anh ấy tự hào về sự chính xác về thời gian của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng