Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
時々
ときどき
たわいもない
空想
くうそう
にふける。
Anh ấy đôi khi mơ mộng về những điều vô nghĩa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
無い
ない
không tồn tại
空想
くうそう
mơ mộng; ảo tưởng; tưởng tượng; viễn cảnh
耽る
ふける
đắm chìm; say mê
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ