Dịch nghĩa:
彼は昨年9月にこの学校に入学した。
Anh ấy đã nhập học vào trường này vào tháng Chín năm ngoái.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
入
Nhập
vào; chèn