Dịch nghĩa:

Anh ấy rất thông thạo về kịch nghệ Nhật Bản.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Kịch kịch; vở kịch