Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
新
あたら
しい
自転車
じてんしゃ
を
買
か
うつもりです。
Anh ấy định mua một chiếc xe đạp mới.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
自転車
じてんしゃ
xe đạp
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
買
Mãi
mua