Dịch nghĩa:

Anh ấy là một tác giả xuất sắc về giáo dục và đã để lại tên tuổi cho thế hệ sau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Giáo giáo dục
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
Quan kết nối; cổng; liên quan
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Ưu dịu dàng; vượt trội
Trứ nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường; mặc; mặc; đến; hoàn thành (cuộc đua); tác phẩm văn học
Giả người
Hậu sau; phía sau; sau này
Thế thế hệ; thế giới
Danh tên; nổi tiếng
Tàn còn lại; dư