Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
成績
せいせき
がいいから
必
かなら
ず
大学
だいがく
に
受
う
かるだろう。
Vì điểm số tốt, chắc chắn anh ấy sẽ đậu đại học.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
成績
せいせき
kết quả; thành tích
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
大学
だいがく
đại học; cao đẳng
受かる
うかる
đỗ (kỳ thi)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
受
Thụ
nhận; trải qua