Dịch nghĩa:

Anh ấy có vẻ mặt pha trộn giữa sợ hãi và ngạc nhiên.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khủng sợ hãi
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
Kinh ngạc nhiên
Hỗn trộn; pha trộn; nhầm lẫn
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Tình tình cảm