Dịch nghĩa:
彼は彼女にプレゼント買った事を忘れた。
Anh ấy đã quên mua quà cho cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
買
Mãi
mua
事
Sự
sự việc; lý do
忘
Vong
quên