Dịch nghĩa:
彼は彼女と議論するような馬鹿ではない。
Anh ấy không phải là người ngu ngốc đến mức tranh cãi với cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu