Dịch nghĩa:

Anh ấy càng già càng trở nên bướng bỉnh hơn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Ngoan bướng bỉnh
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc