Dịch nghĩa:
彼は小川を飛び越える勇気がなかった。
Anh ấy không đủ can đảm để nhảy qua con suối.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
小
Tiểu
nhỏ
川
Xuyên
sông; dòng suối
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
気
Khí
tinh thần; không khí