Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
学者
がくしゃ
だから、
学者
がくしゃ
として
扱
あつか
うべきだ。
Anh ấy là một nhà khoa học, vì thế nên được đối xử như một nhà khoa học.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
学者
がくしゃ
học giả
為る
する
làm
扱う
あつかう
đối xử với (người); xử lý; chăm sóc; tiếp đãi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước