Dịch nghĩa:
彼は大きくなって、とても信頼できる人になった。
Anh ấy đã lớn lên và trở thành một người rất đáng tin cậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
人
Nhân
người