Dịch nghĩa:

Anh ấy đã quyết định đến đó dù phải mạo hiểm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nguy nguy hiểm; lo lắng
Hiểm dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
Mạo mạo hiểm; đối mặt; thách thức; dám; tổn hại; giả định (tên)
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Tâm trái tim; tâm trí