Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc đua.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Sở nơi; mức độ
Thoát cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
Lạc rơi; rớt; làng; thôn