Dịch nghĩa:

Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong giới y khoa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Y bác sĩ; y học
Học học; khoa học
Giới thế giới; ranh giới
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Đại lớn; to
Ảnh bóng; hình bóng; ảo ảnh
Hưởng vang vọng
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Trì cầm; giữ