Dịch nghĩa:

Anh ấy đã là một chính trị gia vĩ đại, vì vậy đã được bầu làm tổng thống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
Đại lớn; to
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích