Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは何なにのあいさつもなしに帰かえってしまった。
Anh ấy đã về mà không chào hỏi gì.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
挨拶
あいさつ
chào hỏi; lời chào; lời chào hỏi
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật