Dịch nghĩa:

Anh ta mất thăng bằng và ngã nhào.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Bình bằng phẳng; hòa bình
Hoành cân bằng; thước đo; cân
Thất mất; lỗi
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ