Dịch nghĩa:

Anh ta có tài làm cho người khác vui vẻ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Nhân người
Nhạc âm nhạc; thoải mái
Tài thiên tài; tuổi; thước khối
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Trì cầm; giữ