Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは万事ばんじがうまくゆくことになるといった。
Anh ấy đã nói rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
万事
ばんじ
tất cả; mọi thứ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
言う
いう
nói

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
万
Vạn mười nghìn
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật