Dịch nghĩa:
彼はフランス語を話すと必ず少し間違える。
Mỗi khi nói tiếng Pháp, anh ấy luôn mắc một vài lỗi nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
少
Thiếu
ít
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác