Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはガールフレンドを喜よろこばすだけのために、エアロビクスをやっている。
Anh ấy tập thể dục nhịp điệu chỉ để làm bạn gái vui.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
ガールフレンド
bạn gái
喜ばす
よろこばす
làm vui
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
エアロビクス
thể dục nhịp điệu
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
喜
Hỉ vui mừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật