Dịch nghĩa:

Anh ấy đang làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu năng lượng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Tùng tuân theo; phụ thuộc
Sự sự việc; lý do