Dịch nghĩa:
彼はゆっくりとその塀を乗り越えた。
Anh ấy đã từ từ vượt qua bức tường đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
乗
Thừa
lên xe; nhân
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam