Dịch nghĩa:
彼はまだ来ない。バスに乗り遅れたに違いない。
Anh ấy chắc chắn đã lỡ chuyến xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
違
Vi
khác biệt; khác