Dịch nghĩa:
彼はばかげた行いをして笑いものになった。
Anh ấy đã làm một hành động ngu ngốc và trở thành trò cười cho mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
笑
Tiếu
cười