Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、はっきり
生
い
き
生
い
きと
話
はな
すのが
常
つね
だ。
彼
かれ
は、いつもどんな
問題
もんだい
も
端的
たんてき
に
話
はな
す。
Anh ấy luôn nói chuyện một cách rõ ràng và sống động; anh ấy luôn nói về bất kỳ vấn đề nào một cách ngắn gọn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
生き生き
いきいき
sống động
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
常
つね
trạng thái bình thường
どんな
loại gì; kiểu gì
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
端的
たんてき
thẳng thắn; trực tiếp; ngắn gọn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
生
Sinh
sinh; cuộc sống
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
常
Thường
thông thường
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ