Dịch nghĩa:

Anh ấy có trí tưởng tượng đáng kinh ngạc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kinh ngạc nhiên
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Trì cầm; giữ