Dịch nghĩa:
彼はとても頭がいいが傲慢ではない。
Anh ấy rất thông minh nhưng không kiêu ngạo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
傲
Ngạo
tự hào
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng