Dịch nghĩa:
彼はとても幸せだったように思えた。
Anh ấy có vẻ đã rất hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
思
Tư
nghĩ