Dịch nghĩa:

Anh ấy chỉ nằm yên và căng thẳng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khẩn căng thẳng; rắn chắc; cứng; đáng tin cậy; chặt
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược