Dịch nghĩa:

Anh ấy có liên quan đến hoạt động đó không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm