Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はその
男
おとこ
を
知
し
らないと
言
い
ったが、それは
嘘
うそ
だった。
Anh ấy nói rằng không biết người đàn ông đó, nhưng đó là dối trá.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
知る
しる
biết; nhận thức
言う
いう
nói
其れ
それ
đó; nó
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
男
Nam
nam
知
Tri
biết; trí tuệ
言
Ngôn
nói; từ
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật