Dịch nghĩa:

Anh ấy có liên quan đến văn phòng luật sư đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Luật nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
Sự sự việc; lý do
Vụ nhiệm vụ
Sở nơi; mức độ
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm