Dịch nghĩa:
彼はその数を忘れないように書き留めた。
Anh ấy đã ghi lại con số đó để không quên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
数
Số
số; sức mạnh
忘
Vong
quên
書
Thư
viết
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng