Dịch nghĩa:

Anh ấy có quan hệ gì với đảng chính trị đó không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Đảng đảng; phe phái; bè phái
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm