Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rùng mình khi nghĩ về trận động đất đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Địa đất; mặt đất
Chấn rung; chấn động
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Thân cơ thể; người