Dịch nghĩa:
彼はその問題に答えられなくて恥ずかしいと思った。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì không thể trả lời vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
思
Tư
nghĩ