Dịch nghĩa:
彼はそのニュースを聞いて驚いたように見えた。
Anh ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi nghe tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
驚
Kinh
ngạc nhiên
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy