Dịch nghĩa:
彼はそういうわけでミーティングに出席しなかった。
Vì lý do đó, anh ấy đã không tham dự cuộc họp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp