Dịch nghĩa:

Anh ấy ngay lập tức bắt đầu cuộc tấn công tiếp theo vào cộng hòa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Cộng cùng nhau
Hòa hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
Quốc quốc gia
Thứ tiếp theo; thứ tự
Công tấn công; chỉ trích; mài giũa
Kích đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
Khai mở; mở ra
Thí bắt đầu