Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはじゅうぶん持もっているのに、もっとほしがる。
Dù đã có đủ nhưng anh ta vẫn muốn nhiều hơn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
十分
じゅうぶん
đủ; đầy đủ
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật