Dịch nghĩa:
彼はこの2、3年でばく大な財産を手に入れた。
Trong hai, ba năm qua, anh ấy đã kiếm được một gia tài lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
大
Đại
lớn; to
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn