Dịch nghĩa:

Gần đây anh ấy đã lơ là việc nghiên cứu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ